Sản phẩm

mỗi trang
Mazda 2 Hatchback Premium

Mazda 2 Hatchback Premium

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

589,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda 2 Hatchback Premium SE

Mazda 2 Hatchback Premium SE

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

599,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda CX-5 2.0L 2WD phiên bản 2018

Mazda CX-5 2.0L 2WD phiên bản 2018

Mazda CX-5 2.0L 2WD phiên bản 2018 Hai phiên bản CX-5 2018 2.5 sử dụng động cơ xăng SkyActiv 2,5 lít, 4 xy lanh thẳng hàng cho công suất tối đa 188 mã lực và mô men xoắn cực đại đạt 251 Nm

899,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda CX-5 2.5L 2WD phiên bản 2018

Mazda CX-5 2.5L 2WD phiên bản 2018

Mazda CX-5 2.5L 2WD phiên bản 2018 Hai phiên bản CX-5 2018 2.5 sử dụng động cơ xăng SkyActiv 2,5 lít, 4 xy lanh thẳng hàng cho công suất tối đa 188 mã lực và mô men xoắn cực đại đạt 251 Nm

999,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda CX-5 2.5L AWD phiên bản 2018

Mazda CX-5 2.5L AWD phiên bản 2018

Mazda CX-5 2.5L AWD phiên bản 2018 Hai phiên bản CX-5 2018 2.5 sử dụng động cơ xăng SkyActiv 2,5 lít, 4 xy lanh thẳng hàng cho công suất tối đa 188 mã lực và mô men xoắn cực đại đạt 251 Nm

1,019,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda 2 Sedan Premium

Mazda 2 Sedan Premium

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

559,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda 2 Sedan Deluxe

Mazda 2 Sedan Deluxe

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

509,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda 3 Sedan 1.5L 2018

Mazda 3 Sedan 1.5L 2018

Động cơ: 1496 cc Công suất cực đại: 110 HP / 6,000 rpm Mô men xoắn cực đại: 144 Nm / 4,000 rpm Hộp số: Tự động 6 cấp Kích thước tổng thể (DxRxC): 4580 x 1795 x 1450 mm

659,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda 3 Sedan 2.0L 2018

Mazda 3 Sedan 2.0L 2018

Động cơ: 1998 cc Công suất cực đại: 153 HP / 6,000 rpm Mô men xoắn cực đại: 200 Nm / 4,000 rpm Hộp số: Tự động 6 cấp Kích thước tổng thể (DxRxC): 4580 x 1795 x 1450 mm

750,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda 3 Hatchback 1.5L 2018

Mazda 3 Hatchback 1.5L 2018

Động cơ: 1496 cc Công suất cực đại: 110 HP / 6,000 rpm Mô men xoắn cực đại: 144 Nm / 4,000 rpm Hộp số: Tự động 6 cấp Kích thước tổng thể (DxRxC): 4580 x 1795 x 1450 mm

689,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda 6 2.0L Phiên Bản 2018

Mazda 6 2.0L Phiên Bản 2018

Động cơ xăng 2.0L , SkyActiv Kích thước tổng thể (DxRxC) 4865 x 1840 x 1450 (mm) Dung tích xy lanh 1998 (cc) Công suất tối đa 153Hp / 6000rpm Mô men xoắn tối đa 200Nm / 4000rpm Hộp số tự động 6 cấp Lốp xe 225/55R17

819,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda 6 2.0L Premium Phiên Bản 2018

Mazda 6 2.0L Premium Phiên Bản 2018

Động cơ xăng 2.0L , SkyActiv Kích thước tổng thể (DxRxC) 4865 x 1840 x 1450 (mm) Dung tích xy lanh 1998 (cc) Công suất tối đa 153Hp / 6000rpm Mô men xoắn tối đa 200Nm / 4000rpm Hộp số tự động 6 cấp Lốp xe 225/45R19

899,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda 6 2.5L Premium Phiên Bản 2018

Mazda 6 2.5L Premium Phiên Bản 2018

Động cơ xăng 2.5L , SkyActiv Kích thước tổng thể (DxRxC) 4865 x 1840 x 1450 (mm) Dung tích xy lanh 2488 (cc) Công suất tối đa 185Hp / 5700rpm Mô men xoắn tối đa 250Nm / 3250rpm Hộp số tự động 6 cấp Lốp xe 225/45R19

1,019,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda BT-50 4WD MT 2.2L 2018

Mazda BT-50 4WD MT 2.2L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1815 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Dung tích bình nhiên liệu (L): 80 L Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm Hộp số: Số sàn 6 cấp

655,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda BT-50 2WD AT 2.2L 2018

Mazda BT-50 2WD AT 2.2L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1821 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Dung tích bình nhiên liệu (L); 80 L Kích thước thùng xe (DxRxC) (mm): 1549 x 1560 x 513 mm Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

679,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda BT-50 2WD ATH 2.2L 2018

Mazda BT-50 2WD ATH 2.2L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1821 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Dung tích bình nhiên liệu (L): 80 L Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

729,000,000 đ
MUA NGAY
Mazda BT-50 4WD ATH 3.2L 2018

Mazda BT-50 4WD ATH 3.2L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x 1821 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 5 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 3198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 197Hp / 3000rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 470Nm / 1750 - 2500rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

829,000,000 đ
MUA NGAY

Hổ trợ trực tuyến

Phụ trách kinh doanh - 0982.940.468

Phụ trách kinh doanh - 0982.940.468

Sản phẩm nổi bật

Fanpage Facebook

Top

   (0)